Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hàng công" (1)

hàng công
Tiếng Anh Danh từattack line, offense
Từ vựng của tôi
Anh ấy là điểm sáng trên hàng công của đội.
He is a bright spot on the team's offense.

swap_horiz Từ liên quan "hàng công" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hàng công" (1)

Anh ấy là điểm sáng trên hàng công của đội.
He is a bright spot on the team's offense.